Chi tiết:
Máy hàn cáp quang Jilong KL280
· Máy hàn cáp quang KL-280 hiển thị hình ảnh rõ nét.
· Tự động cân chỉnh lõi sợi quang và tự động lựa chọn chương trình hàn phù hợp.
· Hiển thị trục X và Y hoặc hiển thị chỉ trục X, trục Y.
· Tự động kiểm tra chất lượng mặt cắt của sợi quang.
· Kích thước nhỏ, trọng lượng nhẹ.
· Thời gian hàn 9 giây với loại cáp Single-mode, thời gian co nhiệt 30 giây.
· Màn hình màu LCD 5 inch hiển thị hình ảnh sắc nét.
· Màn hình rộng hiển thị đầy đủ hình ảnh sợi quang.
· Cổng kết nối RS-232.
· Thiết kế vỏ chắc chắn.
· Phím chức năng và phầm mềm sử dụng đơn giản.
· Kèm theo máy có đủ dụng cụ để thực hiện hàn nối gồm: Dao cắt sợi quang chính xác, Kềm tuốt vỏ sợi quang, Dao mổ vỏ cáp, Bộ nguồn AC/DC, Cặp điện cực dự phòng, Giá đỡ co nhiệt, Đĩa CD hướng dẫn sử dụng, Vali đựng máy.
· Hãng sản xuất: Jilong
· Thời gian bảo hành: 2 năm.
ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT
|
Model
|
KL-280
|
|
Applicable fibers
|
SM (ITU-T G.652), MM (ITU-T G.651), DS (ITU-T G.653), NZDS (ITU-T G.655)
|
|
Fiber cleaved length
|
12~16mm(Coating diameter:250µm)
16mm(Coating diameter: 250 ~ 1000µm) |
|
Fiber diameter
|
Cladding diameter:80 ~150µm
Coating diameter:100~ 1000μm |
|
Fiber Count
|
Single
|
|
Fiber aligning method
|
Core aligning
|
|
Return loss
|
>60dB
|
|
Actual average splice loss
|
0.02dB (SM),0.01dB (MM),
0.04dB (DS),0.04dB( NZDS) |
|
Splicing mode
|
auto
|
|
Splicing mode
|
12(templet), 188(user)
|
|
Typical Splicing time
|
Typical 9 sec,with standard SM fiber
|
|
Protection sleeve length
|
60mm, 40mm and a series of micro sleeves
|
|
Storage of splice result
|
5000 results,3 parameter per result
|
|
Tension test
|
2N
|
|
Fiber display and magnification
|
400X(X or Y view),200X(X and Y view)
|
|
Tube heating time
|
Typical 30 sec
|
|
Electrode life
|
2500
|
|
No.of splice/heating with battery
|
Typical 130 cycles (splice/tube heat) with inner Li-battery
|
|
Display screen
|
5 inch color LCD monitor
|
|
Image change over
|
The fiber image is turned upside down
|
|
Terminals
|
RS 232
|
|
Operating condition
|
0 ~ 5000m above sea level,0 ~ 95%RH and -10~50℃,respectively,Max. wind velocity of 15m/s
|
|
Power supply
|
AC 100-240V with AC adapter;inner Li-battery(6600mAH)
|
|
Dimensions
|
150mm(L) x150mm (W) x160mm (H)
|
|
Weight
|
3.52 Kg including battery
|
Giá: 132.060.000 VND


